container
発音
北部
/kəwŋ˧˧ tɛ˧˧ nəː˧˧/
中部
/kəwŋ˧˥ tɛ˧˥ nəː˧˥/
南部
/kəwŋ˧˧ tɛ˧˧ nəː˧˧/
音声
トレーラー ensemi-trailer truck
名詞
トレーラー
semi-trailer truck
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
トレーラー
家具・生活用品
重量物を長距離輸送するために設計された大型トラック。
vi Chiếc xe container đang chở hàng hóa từ cảng về kho.
ja 大型トラックが港から倉庫へ貨物を運んでいる。