con giáp thứ 13
発音
北部
/kɔn˧˧ zaːp˧˥ tʰɨ˧˥ mɨə̤j˨˩ ɓaː˧˧/
中部
/kɔŋ˧˥ ja̰ːp˩˧ tʰɨ̰˩˧ mɨəj˧˧ ɓaː˧˥/
南部
/kɔŋ˧˧ jaːp˧˥ tʰɨ˧˥ mɨəj˨˩ ɓaː˧˧/
不倫相手 enthe other woman
名詞
不倫相手
the other woman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
不倫相手
数・量・単位
恋愛関係に割り込む第三者を指す比喩的な表現。
vi Cô ấy bị gọi là con giáp thứ 13 trong vụ bê bối này.
ja 彼女はこのスキャンダルで不倫相手と呼ばれた。
構成
con giáp / thứ
▸
構成
con giáp / thứ
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm
▸
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm