coban
コバルト encobalt
名詞
コバルト
cobalt
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
コバルト
合金や青色顔料によく使われる銀白色の金属元素。
vi Coban được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
ja コバルトは産業で広く使われている。