coóc xê
発音
北部
/kɔk˧˥ se˧˧/
中部
/kɔ̰k˩˧ se˧˥/
南部
/kɔk˧˥ se˧˧/
音声
ブラジャー enbrassiere or bra
名詞
ブラジャー
brassiere or bra
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ブラジャー
接続・論理
女性が胸を支えるために着用する下着。
vi Chiếc coóc xê này được làm từ loại vải rất mềm mại và thoải mái.
ja このブラジャーはとても柔らかくて快適な生地で作られている。
構成
xê
▸
構成
xê
類語
bánh xu xê
▸
類語
bánh xu xê
用法
xê dịch / ả rập xê út / lơ xê mi / xê xích
▸
用法
xê dịch / ả rập xê út / lơ xê mi / xê xích