chiều kích
発音
北部
/ʨiə̤w˨˩ kïk˧˥/
中部
/ʨiəw˧˧ kḭ̈t˩˧/
南部
/ʨiəw˨˩ kɨt˧˥/
音声
次元 endimension; aspect
名詞
次元
dimension; aspect
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
次元
接続・論理
物事の規模や範囲を決定づける本質的な側面や方向性。
vi Chúng ta cần xem xét vấn đề này ở nhiều chiều kích khác nhau.
ja この問題を異なる多くの次元から検討する必要がある。
構成
chiều / kích / 朝戟
▸
構成
chiều / kích / 朝戟
漢字
出典照合済み
代表候補
朝戟
音節ごとの候補
chiều
朝
kích
激(戟)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chiều / kích thước / số chiều / 次元
▸
類語
chiều / kích thước / số chiều / 次元
用法
buổi chiều / chiều cao / nuông chiều / chiều chuộng …
▸
用法
buổi chiều / chiều cao / nuông chiều / chiều chuộng …