chiến y
発音
北部
/ʨiən˧˥ i˧˧/
中部
/ʨiə̰ŋ˩˧ i˧˥/
南部
/ʨiəŋ˧˥ i˧˧/
戦装束 enbattle tunic
名詞
戦装束
battle tunic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
戦装束
接続・論理
戦いに臨む際に着る伝統的な衣服。
vi Anh ấy khoác lên mình bộ chiến y trước khi ra trận.
ja 彼は戦装束を纏って戦場へ向かった。
構成
chiến / y / 戰衣
▸
構成
chiến / y / 戰衣
漢字
音節対応から推定
代表候補
戰衣
音節ごとの候補
chiến
戰
y
衣(醫 / 依 / 伊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chiến / chiến tích / chiến xa / chiến thuyền …
▸
類語
chiến / chiến tích / chiến xa / chiến thuyền …
用法
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …
▸
用法
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …