chiêng
発音
北部
/ʨiəŋ˧˧/
中部
/ʨiəŋ˧˥/
南部
/ʨiəŋ˧˧/
音声
銅鑼 engong
名詞
銅鑼
gong
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
銅鑼
叩くと響く、金属製の打楽器。
vi Tiếng chiêng vang dội báo hiệu buổi lễ hội chính thức bắt đầu.
ja 銅鑼の響きが祭りの始まりを告げた。
構成
鉦
▸
構成
鉦
漢字
出典照合済み
代表候補
鉦
音節ごとの候補
chiêng
鉦(𨨨)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chiềng / chiếng / chiêng làng dùi dứa
▸
類語
chiềng / chiếng / chiêng làng dùi dứa
用法
cồng chiêng / xu chiêng / chung chiêng / lăn chiêng …
▸
用法
cồng chiêng / xu chiêng / chung chiêng / lăn chiêng …