cheo cheo
音声
マメジカ enmouse deer
名詞
マメジカ
mouse deer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
マメジカ 接続・論理
マメジカ科に属する小さな鹿のような動物。
vi Con cheo cheo đang tìm thức ăn trong rừng.
ja マメジカが森で食べ物を探している。
構成
cheo / cheo
▸
構成
cheo / cheo
類語
cheo / cheo leo / cheo cưới / 鹿
▸
類語
cheo / cheo leo / cheo cưới / 鹿