chỉ định
発音
北部
/ʨḭ˧˩˧ ɗḭ̈ʔŋ˨˩/
中部
/ʨi˧˩˨ ɗḭ̈n˨˨/
南部
/ʨi˨˩˦ ɗɨn˨˩˨/
音声
任命 ento appoint
動詞
任命
to appoint
3 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
任命 (to appoint)
語義 1
動詞
任命する 職業・職場
特定の人に任務や地位を委任する公式な決定。
vi Giám đốc đã chỉ định anh ấy làm trưởng nhóm dự án mới.
ja 取締役は彼を新しいプロジェクトのリーダーに任命した。
指示 (instruction)
語義 1
名詞
指示
業務や医療の過程で厳守すべき具体的な指示。
vi Bệnh nhân cần tuân thủ đúng các chỉ định của bác sĩ để nhanh chóng hồi phục.
ja 患者は回復のために医師の指示に厳密に従うべきだ。
指示詞 (demonstrative)
語義 1
形容詞
指示の
文中で特定の対象を指し示す役割を持つ言語学の用語。
vi Trong ngữ pháp, đại từ chỉ định dùng để xác định các đối tượng cụ thể.
ja 文法において、指示詞は特定の対象を特定するために使われる。
構成
chỉ / định
▸
構成
chỉ / định
用法
địa chỉ / chỉ đạo / chỉ có / chỉ đường …
▸
用法
địa chỉ / chỉ đạo / chỉ có / chỉ đường …