chẻ hoe
発音
北部
/ʨɛ̰˧˩˧ hwɛ˧˧/
中部
/ʨɛ˧˩˨ hwɛ˧˥/
南部
/ʨɛ˨˩˦ hwɛ˧˧/
明白な encrystal clear
形容詞
明白な
crystal clear
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
明白な 性質・状態
非常に見通しが良く、完全に理解しやすいこと。
vi Mọi chuyện bây giờ đã rõ ràng chẻ hoe.
ja すべてが今や名実ともに明白だ。
構成
chẻ / hoe
▸
構成
chẻ / hoe
類語
chẻ / vàng hoe / đỏ hoe / vắng hoe …
▸
類語
chẻ / vàng hoe / đỏ hoe / vắng hoe …
用法
thắng như chẻ tre / xào chẻ / hoe hoe
▸
用法
thắng như chẻ tre / xào chẻ / hoe hoe