chậc
チッ entsk; tut
感嘆詞
チッ
tsk; tut
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
感嘆詞
チッ
後悔や失望、不満を表す間投詞。
vi Chậc, tôi lại quên mang theo chìa khóa rồi.
ja チッ、また鍵を持ってくるのを忘れた。