chất độc da cam
音声
枯葉剤 enAgent Orange
名詞
枯葉剤
Agent Orange
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
枯葉剤
接続・論理
ベトナム戦争中に使用された強力な化学除草剤。
vi Chất độc da cam đã để lại những hậu quả nặng nề.
ja 枯葉剤は深刻な結果を残した。
構成
chất độc / da cam / chất độc + da cam の複合 …
▸
構成
chất độc / da cam / chất độc + da cam の複合 …
成り立ちchất độc + da cam の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
質獨䏧甘
音節ごとの候補
chất
質(鑕)
độc
獨
da
䏧
cam
甘(柑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。