chại vại
発音
北部
/ʨa̰ːʔj˨˩ va̰ːʔj˨˩/
中部
/ʨa̰ːj˨˨ ja̰ːj˨˨/
南部
/ʨaːj˨˩˨ jaːj˨˩˨/
音声
活気ある enbustling
形容詞
活気ある
bustling
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
活気ある
性質・状態
人が多く活気にあふれている場所や状況。
vi Khu chợ vào sáng sớm luôn chại vại và đông đúc.
ja 早朝の市場はいつも活況で混雑している。
構成
vại
▸
構成
vại
類語
bình chân như vại / 活況
▸
類語
bình chân như vại / 活況