chùy
発音
北部
/ʨwi̤˨˩/
中部
/ʨwi˧˧/
南部
/ʨwi˨˩/
メイス enalternative spelling of mace
1 語義
名詞
メイス
alternative spelling of mace
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
メイス
重量のある武器を指す単語の代替表記。
vi Anh ấy cầm một chiếc chùy sắt nặng trong tay.
ja 彼は手に重い鉄のメイスを持っていた。