chó sói đất
音声
アードウルフ enaardwolf
名詞
アードウルフ
aardwolf
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アードウルフ
接続・論理
アフリカに生息する、昆虫食のハイエナ科の小型哺乳類。
vi Chó sói đất là một loài động vật ăn côn trùng sống ở châu Phi.
ja アードウルフはアフリカに住む昆虫食の動物である。
構成
chó sói / đất / 㹥𤢿坦
▸
構成
chó sói / đất / 㹥𤢿坦
漢字
音節対応から推定
代表候補
㹥𤢿坦
音節ごとの候補
chó
㹥
sói
𤢿(𩯹)
đất
坦
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chó sói lửa / trái đất / đất nước / quả đất …
▸
用法
chó sói lửa / trái đất / đất nước / quả đất …