chíp chíp
二枚貝 enundulate venus
名詞
二枚貝
undulate venus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
二枚貝 接続・論理
沿岸地域で見られる、一般的な二枚貝の一種。
vi Chíp chíp là một món hải sản ngon của vùng biển miền Trung.
ja この貝はベトナム中部沿岸のおいしい海産物だ。
構成
chíp / chíp
▸
構成
chíp / chíp
類語
chíp / chíp hôi
▸
類語
chíp / chíp hôi
用法
áo chíp / quần chíp
▸
用法
áo chíp / quần chíp