chính ngạch
発音
北部
/ʨïŋ˧˥ ŋa̰ʔjk˨˩/
中部
/ʨḭ̈n˩˧ ŋa̰t˨˨/
南部
/ʨɨn˧˥ ŋat˨˩˨/
音声
正規ルート enofficial channel
名詞
正規ルート
official channel
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
正規ルート
接続・論理
国境を越えて行われる公式で合法的な貿易経路。
vi Công ty chúng tôi chỉ nhập khẩu hàng hóa theo đường chính ngạch.
ja 我が社は正規ルートでのみ商品を輸入する。
構成
chính / ngạch / 正額
▸
構成
chính / ngạch / 正額
漢字
音節対応から推定
代表候補
正額
音節ごとの候補
chính
正
ngạch
額(𡏤)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hạn ngạch / kim ngạch / tiểu ngạch / ngoại ngạch
▸
類語
hạn ngạch / kim ngạch / tiểu ngạch / ngoại ngạch
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …