chính khí
気質 entemperament
名詞
気質
temperament
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
気質
A person's current mood or temperament.
構成
chính / khí / 正氣
▸
構成
chính / khí / 正氣
漢字
音節対応から推定
代表候補
正氣
音節ごとの候補
chính
正
khí
氣
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …