CH
発音
北部
/ʨə̤ː˨˩/
中部
/ʨəː˧˧/
南部
/ʨəː˨˩/
音声
犬 encensored spelling
名詞
犬
censored spelling
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
犬
「犬」を表す検閲された、または隠された表現。
vi Tài khoản đó bị khóa vì chửi người khác là đồ CH.
ja そのアカウントは他人を「犬」と罵ったために凍結された。