cao tốc độ
発音
北部
/kaːw˧˧ təwk˧˥ ɗo̰ʔ˨˩/
中部
/kaːw˧˥ tə̰wk˩˧ ɗo̰˨˨/
南部
/kaːw˧˧ təwk˧˥ ɗo˨˩˨/
高速 envery fast
形容詞
高速
very fast
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
高速 性質・状態
Describes something moving at a very high speed.
構成
cao / tốc độ / 高速度
▸
構成
cao / tốc độ / 高速度
漢字
音節対応から推定
代表候補
高速度
音節ごとの候補
cao
高
tốc
速(蹜)
độ
度
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …