cao dán
発音
北部
/kaːw˧˧ zaːn˧˥/
中部
/kaːw˧˥ ja̰ːŋ˩˧/
南部
/kaːw˧˧ jaːŋ˧˥/
貼り薬 enmedicated plaster
名詞
貼り薬
medicated plaster
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
貼り薬
接続・論理
治療や痛みの緩和のために塗布する薬用絆創膏。
vi Cô ấy dán một miếng cao dán lên lưng để giảm bớt cơn đau.
ja 彼女は痛みを和らげるために背中に貼り薬を貼りました。
構成
cao / dán
▸
構成
cao / dán
類語
cao / cao độ / cao thượng / cao lâu …
▸
類語
cao / cao độ / cao thượng / cao lâu …
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …