cao cấp
発音
北部
/kaːw˧˧ kəp˧˥/
中部
/kaːw˧˥ kə̰p˩˧/
南部
/kaːw˧˧ kəp˧˥/
高位 enhigh-ranking
形容詞
高位
high-ranking
2 語義
2 構成語
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
語義 1
形容詞
高級な
品質や技術水準が高いもの。
vi Cửa hàng này chỉ bán những mặt hàng cao cấp.
ja この店は高級品だけを売っている。
語義 2
形容詞
高級(幹部)
職業・職場
組織内で高い地位や職位にある人。
vi Ông ấy là một cán bộ cao cấp của công ty.
ja 彼は会社の高位役員だ。