cai đội
軍隊の隊長 enmilitary captain
2 語義
2 構成語
名詞
軍隊の隊長
military captain
名詞
軍の将校
military captain
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
語義 1
名詞
軍隊の隊長
接続・論理
阮氏政権時代の軍の将校階級の一つ。
vi Ông ấy là một cai đội dưới thời các chúa Nguyễn.
ja 彼は阮氏政権の時代の隊長だった。
語義 2
名詞
軍の将校
阮朝における軍の将校役職の一つ。
vi Chức danh cai đội được sử dụng phổ biến thời nhà Nguyễn.
ja 隊長の役職は阮朝の間で一般的に使われていた。