cacbon đioxit
二酸化炭素 encarbon dioxide
1 語義
2 構成語
名詞
二酸化炭素
carbon dioxide
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
二酸化炭素
接続・論理
大気中に自然に存在する、色も臭いもないガス。
vi Khí cacbon đioxit có mặt tự nhiên trong bầu khí quyển.
ja 二酸化炭素は自然に大気中に存在する。