ca-xca-đơ
スタントマン enform of cat-ca-do
1 語義
名詞
スタントマン
form of cat-ca-do
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
スタントマン
スタントマンの別称や表記ゆれ。
vi Anh ấy làm việc như một ca-xca-đơ chuyên nghiệp trong các bộ phim hành động.
ja 彼はアクション映画でプロのスタントマンとして働いている。