cứu hoả
音声
消火 enfirefighting
名詞
消火
firefighting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
消火
接続・論理
火災を消し止める活動。
vi Công tác cứu hoả được triển khai rất nhanh chóng.
ja 消火作業は非常に迅速に行われた。
構成
cứu / hoả / 漢越語。漢字は 救火 …
▸
構成
cứu / hoả / 漢越語。漢字は 救火 …
成り立ち漢越語。漢字は 救火
漢字
出典照合済み
代表候補
救火
音節ごとの候補
cứu
究
hoả
火
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nghiên cứu / cứu rỗi / cứu quốc / giải cứu …
▸
用法
nghiên cứu / cứu rỗi / cứu quốc / giải cứu …