cụt lủn
音声
ずんぐりした enstumpy
形容詞
ずんぐりした
stumpy
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
ずんぐりした
性質・状態
通常より短く、ずんぐりしていること。
vi Anh ấy có những ngón tay cụt lủn.
ja 彼はずんぐりした指をしている。
語義 2
形容詞
無愛想な
簡潔すぎて配慮に欠ける、無愛想な話し方。
vi Cậu ấy trả lời một cách cụt lủn.
ja 彼は無愛想に答えた。
構成
cụt
▸
構成
cụt
類語
cụt hứng / cụt / cụt tay / cụt chân …
▸
類語
cụt hứng / cụt / cụt tay / cụt chân …
用法
chim cánh cụt / măng cụt / nấc cụt / ngõ cụt
▸
用法
chim cánh cụt / măng cụt / nấc cụt / ngõ cụt