cụm sinh tồn
音声
シントン群島 enproper name
固有名詞
シントン群島
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
シントン群島
文化・固有名詞
地名として使われる固有名詞。
vi Cụm sinh tồn là tên của một địa danh.
ja シントン群島は地名だ。
構成
cụm / sinh tồn / cụm + sinh tồn の複合 …
▸
構成
cụm / sinh tồn / cụm + sinh tồn の複合 …
成り立ちcụm + sinh tồn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
㯲生存
音節ごとの候補
cụm
㯲
sinh
生
tồn
存
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cụm từ / cụm động từ / cụm song tử / ba cụm bắc
▸
用法
cụm từ / cụm động từ / cụm song tử / ba cụm bắc