cợt nhợt
浮ついた enflirtatious
名詞
浮ついた
flirtatious
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
浮ついた 文化・固有名詞
不真面目に人をからかったり軽薄な態度をとること。
vi Thái độ cợt nhợt của anh ta là không phù hợp.
ja 彼の軽薄な態度は不適切だ。
構成
cợt / nhợt / 𠹳濼
▸
構成
cợt / nhợt / 𠹳濼
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠹳濼
音節ごとの候補
cợt
𠹳
nhợt
濼(𣼸)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cợt / cợt nhả / nhớt nhợt
▸
類語
cợt / cợt nhả / nhớt nhợt
用法
thế hệ cợt nhả / giễu cợt / đùa cợt / bỡn cợt …
▸
用法
thế hệ cợt nhả / giễu cợt / đùa cợt / bỡn cợt …