cột thu lôi
音声
避雷針 enlightning rod
名詞
避雷針
lightning rod
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
避雷針
接続・論理
雷撃から守るため建物に設置する金属棒。
vi Tòa nhà cao tầng này được lắp cột thu lôi để đảm bảo an toàn.
ja この高層ビルには安全のため避雷針がある。
構成
cột / thu lôi / 雷
▸
構成
cột / thu lôi / 雷
漢字
出典照合済み
代表候補
雷
音節ごとの候補
cột
榾(橛 / 縎)
thu
秋
lôi
雷(𡀂 / 𨆢 / 𪆼)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thu lôi / xe lôi / gà lôi / thủy lôi …
▸
類語
thu lôi / xe lôi / gà lôi / thủy lôi …
用法
cột sống / chắc như đinh đóng cột / cột trụ / trụ cột
▸
用法
cột sống / chắc như đinh đóng cột / cột trụ / trụ cột