cột cây số
キロポスト enkilometer post
名詞
キロポスト
kilometer post
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
キロポスト 接続・論理
道路沿いにあり、キロメートル単位の距離を示す標識。
vi Chúng ta vừa đi qua một cột cây số ghi khoảng cách mười ki-lô-mét.
ja 10キロメートルの距離を示すキロポストを通り過ぎた。
構成
cột / cây số / 榾𣘃数
▸
構成
cột / cây số / 榾𣘃数
漢字
音節対応から推定
代表候補
榾𣘃数
音節ごとの候補
cột
榾(橛 / 縎)
cây
𣘃
số
数
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cột / cột buồm / cột huyền bảng / cột đổ nhà xiêu …
▸
類語
cột / cột buồm / cột huyền bảng / cột đổ nhà xiêu …
用法
cột sống / chắc như đinh đóng cột / cột trụ / trụ cột
▸
用法
cột sống / chắc như đinh đóng cột / cột trụ / trụ cột