cộng hòa phần lan
発音
北部
/kə̰ʔwŋ˨˩ hwa̤ː˨˩ fə̤n˨˩ laːn˧˧/
中部
/kə̰wŋ˨˨ hwaː˧˧ fəŋ˧˧ laːŋ˧˥/
南部
/kəwŋ˨˩˨ hwaː˨˩ fəŋ˨˩ laːŋ˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムにある地名。
vi Cộng hòa Phần Lan là tên của một địa danh.
ja フィンランド共和国は地名である。
構成
cộng hòa / phần lan
▸
構成
cộng hòa / phần lan
用法
việt nam cộng hòa / cộng hòa nhân dân trung hoa / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết / cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam …
▸
用法
việt nam cộng hòa / cộng hòa nhân dân trung hoa / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết / cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam …