cộng hòa iraq
発音
北部
/kə̰ʔwŋ˨˩ hwa̤ː˨˩ i˧˧ zak˧˥/
中部
/kə̰wŋ˨˨ hwaː˧˧ i˧˥ ʐa̰k˩˧/
南部
/kəwŋ˨˩˨ hwaː˨˩ i˧˧ ɹak˧˥/
イラク共和国 enproper name
固有名詞
イラク共和国
proper name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
イラク共和国
イラク共和国の正式名称
vi Cộng hòa Iraq là một quốc gia tại Trung Đông.
ja イラク共和国は中東の国である。
構成
cộng hòa
▸
構成
cộng hòa
用法
việt nam cộng hòa / cộng hòa nhân dân trung hoa / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết / cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam
▸
用法
việt nam cộng hòa / cộng hòa nhân dân trung hoa / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết / cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam