cọng sả
レモングラス enlemongrass stalk
名詞
レモングラス
lemongrass stalk
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
レモングラス
接続・論理
料理の香り付けに使われるレモングラスの茎。
vi Mẹ tôi dùng cọng sả để kho thịt.
ja 母は肉の煮込みにレモングラスを使う。
語義 2
名詞
アカ(隠語)
A slang term used on the internet to refer to communists indirectly.
構成
cọng / sả
▸
構成
cọng / sả
類語
cọng / rủa sả
▸
類語
cọng / rủa sả
用法
lọng cọng / sả rừng
▸
用法
lọng cọng / sả rừng