cảng hàng không
発音
北部
/ka̰ːŋ˧˩˧ ha̤ːŋ˨˩ xəwŋ˧˧/
中部
/kaːŋ˧˩˨ haːŋ˧˧ kʰəwŋ˧˥/
南部
/kaːŋ˨˩˦ haːŋ˨˩ kʰəwŋ˧˧/
音声
空港 enairport
名詞
空港
airport
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
空港
交通
Transport
航空機が離着陸し、旅客や貨物を輸送するための大規模な場所。
vi Máy bay vừa hạ cánh an toàn xuống cảng hàng không.
ja 航空機は空港に安全に着陸したばかりです。
構成
cảng / hàng không / cảng + hàng không の複合 …
▸
構成
cảng / hàng không / cảng + hàng không の複合 …
成り立ちcảng + hàng không の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
港行空
音節ごとの候補
cảng
港
hàng
行
không
空
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cảng / cảng vụ
▸
類語
cảng / cảng vụ
用法
phi cảng / bến cảng / nhập cảng / hải cảng …
▸
用法
phi cảng / bến cảng / nhập cảng / hải cảng …