cạp quần
発音
北部
/ka̰ːʔp˨˩ kwə̤n˨˩/
中部
/ka̰ːp˨˨ kwəŋ˧˧/
南部
/kaːp˨˩˨ wəŋ˨˩/
音声
ウエストバンド enwaistband
名詞
ウエストバンド
waistband
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ウエストバンド
接続・論理
ズボンやスカートのウエストを締める部分。
vi Chiếc quần này có phần cạp quần hơi chật.
ja このズボンはウエストが少しきつい。
構成
cạp / quần
▸
構成
cạp / quần
類語
cạp nong / cạp / cạp đất mà ăn / cạp nia …
▸
類語
cạp nong / cạp / cạp đất mà ăn / cạp nia …
用法
bò cạp / bọ cạp / rắn cạp nia biển / rắn cạp nong …
▸
用法
bò cạp / bọ cạp / rắn cạp nia biển / rắn cạp nong …