cạc màn hình
音声
グラフィックカード envideo card
名詞
グラフィックカード
video card
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
グラフィックカード
接続・論理
コンピューターで画面出力を制御する基板
vi Máy tính của tôi cần một cạc màn hình mới.
ja 私のコンピューターには新しいグラフィックカードが必要だ。
構成
cạc / màn hình / 𡁤幔形
▸
構成
cạc / màn hình / 𡁤幔形
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡁤幔形
音節ごとの候補
cạc
𡁤
màn
幔
hình
形
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cạc / cạc âm thanh / cạc mạng / cạc vi-dít …
▸
類語
cạc / cạc âm thanh / cạc mạng / cạc vi-dít …
用法
màn hình cảm ứng
▸
用法
màn hình cảm ứng