căn bậc ba
音声
立方根 encube root
名詞
立方根
cube root
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
立方根
接続・論理
3乗すると元の数値になる値。
vi Học sinh đang học cách tính căn bậc ba của một số.
ja 生徒は数値の立方根を計算する方法を学んでいる。
構成
ba / 根
▸
構成
ba / 根
漢字
出典照合済み
代表候補
根
音節ごとの候補
căn
根
bậc
𨄑(𨸾)
ba
爸
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
立方根
▸
類語
立方根
用法
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi
▸
用法
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi