cóng
発音
北部
/kawŋ˧˥/
中部
/ka̰wŋ˩˧/
南部
/kawŋ˧˥/
音声
凍える enfrosty
形容詞
凍える
frosty
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
凍える
性質・状態
極度の寒さで手足がしびれ、動きが鈍くなる状態。
vi Tay chân của tôi bị cóng vì thời tiết quá lạnh vào buổi sáng.
ja 朝の冷え込みで手足が凍えてしまった。
構成
𠗸
▸
構成
𠗸
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠗸
音節ごとの候補
cóng
𠗸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
còng / cống / công / cộng …
▸
類語
còng / cống / công / cộng …
用法
tê cóng / lóng cóng / chết cóng
▸
用法
tê cóng / lóng cóng / chết cóng