cát cứ
発音
北部
/kaːt˧˥ kɨ˧˥/
中部
/ka̰ːk˩˧ kɨ̰˩˧/
南部
/kaːk˧˥ kɨ˧˥/
音声
割拠 enestablish separatist regime
動詞
割拠
establish separatist regime
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
割拠
政治・制度
武力を背景に地域を制圧し、独立した政権を樹立する。
vi Lực lượng quân sự địa phương tìm cách cát cứ tại vùng này.
ja 地方の軍勢はその地域で独自政権の樹立を試みた。
構成
cát / cứ / 漢越語。漢字は 割據 …
▸
構成
cát / cứ / 漢越語。漢字は 割據 …
成り立ち漢越語。漢字は 割據
漢字
出典照合済み
代表候補
割據
音節ごとの候補
cát
洁(吉 / 𡋥 / 𡑪 / 𣻅)
cứ
据
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cắt cử
▸
類語
cắt cử
用法
bến cát / đất cát / cát lâm / cát dài …
▸
用法
bến cát / đất cát / cát lâm / cát dài …