cá cóc Tam Đảo
音声
タムダオサラマンダー enTam Dao salamander
名詞
タムダオサラマンダー
Tam Dao salamander
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
タムダオサラマンダー
接続・論理
The Tam Đảo salamander, a species name associated with the Tam Đảo area.
構成
cá cóc / tam đảo / cá cóc + Tam Đảo の複合
▸
構成
cá cóc / tam đảo / cá cóc + Tam Đảo の複合
成り立ちcá cóc + Tam Đảo の複合
用法
cá cóc tam đảo / dao tam đảo
▸
用法
cá cóc tam đảo / dao tam đảo