cá biệt hoá
発音
北部
/kaː˧˥ ɓiə̰ʔt˨˩ hwaː˧˥/
中部
/ka̰ː˩˧ ɓiə̰k˨˨ hwa̰ː˩˧/
南部
/kaː˧˥ ɓiək˨˩˨ hwaː˧˥/
音声
個別化する enindividualize
動詞
個別化する
individualize
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
個別化する 基本動詞
各個人のニーズや特性に合わせて調整すること。
vi Giáo viên cố gắng cá biệt hoá chương trình học cho từng học sinh.
ja 教師は生徒一人ひとりに合わせて教育カリキュラムを個別化している。
構成
cá biệt / hoá
▸
構成
cá biệt / hoá
類語
cửa hàng tạp hoá / cửa hàng bách hoá / nhân cách hoá / vốn hoá …
▸
類語
cửa hàng tạp hoá / cửa hàng bách hoá / nhân cách hoá / vốn hoá …
用法
văn hoá / hoá đơn / lão hoá / tiệm tạp hoá
▸
用法
văn hoá / hoá đơn / lão hoá / tiệm tạp hoá