cành nàng
発音
北部
/ka̤jŋ˨˩ na̤ːŋ˨˩/
中部
/kan˧˧ naːŋ˧˧/
南部
/kan˨˩ naːŋ˨˩/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Đó là vùng Cành Nàng.
ja そこはCành Nàng地域です。
構成
cành / nàng
▸
構成
cành / nàng
用法
cành lá / chiết cành / giọt nước cành dương / cành thiên hương …
▸
用法
cành lá / chiết cành / giọt nước cành dương / cành thiên hương …