cà-mèn
弁当箱 enlunch box
名詞
弁当箱
lunch box
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
弁当箱
職場や学校へ食事を持ち運ぶための、多段式の容器。
vi Anh ấy mang cơm trưa đi làm bằng một cái cà-mèn.
ja 彼は職場へ弁当箱に詰めた昼食を持っていく。