buôn tría
発音
北部
/ɓuən˧˧ ʨiə˧˥/
中部
/ɓuəŋ˧˥ tʂḭə˩˧/
南部
/ɓuəŋ˧˧ tʂiə˧˥/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Buôn Tría là tên của một địa danh.
ja ブオントリアは場所の名前である。
構成
buôn
▸
構成
buôn
用法
buôn bán / tiệm buôn / buôn dưa lê / bán buôn
▸
用法
buôn bán / tiệm buôn / buôn dưa lê / bán buôn