buôn người
音声
人身売買 enhuman trafficking
名詞
人身売買
human trafficking
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
人身売買
接続・論理
強制労働や搾取を目的とした人間の非合法な取引。
vi Buôn người là một tội ác nghiêm trọng cần phải bị trừng trị.
ja 人身売買は厳重に処罰されるべき重大な犯罪である。
語義 2
名詞
奴隷貿易
利益や搾取のために人間を商品として売買する非人道的なビジネス。
vi Nạn buôn người đã gây ra nhiều đau thương trong lịch sử nhân loại.
ja 奴隷貿易は人類史において多くの痛みをもたらした。
構成
buôn / người / 𧶭𠊛
▸
構成
buôn / người / 𧶭𠊛
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧶭𠊛
音節ごとの候補
buôn
𧶭
người
𠊛
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
buôn bán / tiệm buôn / buôn dưa lê / bán buôn …
▸
用法
buôn bán / tiệm buôn / buôn dưa lê / bán buôn …