BS
発音
北部
/ɓe˧˧ si̤˨˩/
中部
/ɓe˧˥ ʂi˧˧/
南部
/ɓe˧˧ ʂi˨˩/
音声
医師の略称 eninitialism for doctor
名詞
医師の略称
initialism for doctor
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
医師の略称
医師(Medical Doctor)という肩書きの略称。
vi Chữ BS thường xuất hiện trước tên của các bác sĩ để viết tắt chức danh.
ja MDという略称が医師の肩書きとして使われる。
語義 2
名詞
医師の略称
文章や会話で医師という肩書きを短縮した表現。
vi Anh ấy dùng từ BS để viết ngắn gọn danh hiệu bác sĩ của mình.
ja 彼は自身の医師という肩書きの略称を使っている。
類語
đốc tờ / lương y / MD
▸
類語
đốc tờ / lương y / MD