bi-đông
水筒 enwater bottle
名詞
水筒
water bottle
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
水筒
野外活動や移動中に水を運ぶための個人用ボトル。
vi Anh ấy mang theo một chiếc bi-đông nước.
ja 彼は水筒を持ち歩いた。
語義 2
名詞
軍用水筒
軍隊や旅行者が携行する携帯用飲料水容器。
vi Chiếc bi-đông quân đội này rất bền.
ja この軍用水筒はとても頑丈だ。
類語
水筒 / 軍用水筒
▸
類語
水筒 / 軍用水筒