ban sơ
発音
北部
/ɓaːn˧˧ səː˧˧/
中部
/ɓaːŋ˧˥ ʂəː˧˥/
南部
/ɓaːŋ˧˧ ʂəː˧˧/
音声
初期 enbeginning
名詞
初期
beginning
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
初期
接続・論理
物事の最も早い段階や出発点。
vi Mọi thứ vẫn còn rất mới mẻ trong giai đoạn ban sơ của dự án.
ja プロジェクトの初期段階では、すべてが非常に新しい。
構成
ban / sơ / 班初
▸
構成
ban / sơ / 班初
漢字
音節対応から推定
代表候補
班初
音節ごとの候補
ban
班
sơ
初(梳)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
kỳ thuỷ / 段階
▸
類語
kỳ thuỷ / 段階
用法
ban ngày / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …
▸
用法
ban ngày / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …