ba toong
発音
北部
/ɓaː˧˧ tɔŋ˧˧/
中部
/ɓaː˧˥ tɔŋ˧˥/
南部
/ɓaː˧˧ tɔŋ˧˧/
杖 enwalking cane
名詞
杖
walking cane
1 語義
1 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
杖
接続・論理
歩行時のバランス維持や支えとなる杖。
vi Ông lão chống chiếc ba toong để đi bộ thăng bằng hơn.
ja 老人は歩く際に安定させるため杖を突いている。